Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ xəw˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ kʰəw˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người trong một gia đình, một địa phương, về mặt tiêu thụ những sản phẩm cần thiết trong sinh hoạt.
- Nhà khá đông nhân khẩu.
- Xã có 700 hộ, 3.000 nhân khẩu.
- Như dân số.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 人口.
Từ, cụm từ chứa "nhân khẩu"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhân khẩu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.