nhân khẩu học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ xəw˧˩ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ kʰəw˧˨ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ kʰəw˨˩˦ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn.
    • 2023, Vĩnh Khang, Châu Á ráo riết giải quyết tình trạng già hóa, Pháp luật Thành phố Hồ Chí Minh
    • Châu Á đang đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng khi tỉ lệ sinh giảm đáng kể và dân số già hóa nhanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人口學.

"nhân khẩu học" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh demography
🇫🇷 Tiếng Pháp démographie

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
khẩuâm đầu kh · vần âu · thanh hỏi
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân khẩu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.