nhân lực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sức người.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhân lực" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 일손 ilson

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhân lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.