Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân quả

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ kwaː˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ kwaː˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ waː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nguyên nhân và kết quả (nói khái quát).
    • Mối quan hệ nhân quả.
    • Gieo nhân nào, gặt quả ấy. (tục ngữ)
  2. Nguyên nhân có từ kiếp trước tạo ra kết quả ở kiếp sau, và ngược lại kết quả ở kiếp sau là do nguyên nhân từ kiếp trước, theo quan niệm của đạo Phật.
    • Luật nhân quả.
    • Thuyết nhân quả.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 因果.

"nhân quả" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 因果

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân quả"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
quảâm đầu qu · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhân quả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.