Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân sâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ səm˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʂəm˧˧] ~ [ɲəŋ˧˧ səm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài sâm, củ hao hao hình người, dùng làm thuốc bổ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人參.

"nhân sâm" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 인삼 insam

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
sâmâm đầu s · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân sâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.