nhân sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [ɲəŋ˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự sống của con người.
    • Triết lý nhân sinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人生.

Từ, cụm từ chứa "nhân sinh"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.