Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân tài

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ taːj˨˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ taːj˦˩] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ taːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người có tài.
    • Trọng dụng nhân tài.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"nhân tài" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh talent (person)
🇨🇳 Tiếng Trung 人才 rén cái
🇰🇷 Tiếng Hàn 인재 injae

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tàiâm đầu t · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhân tài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.