nhân tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tïŋ˧˦] · Huế [ɲəŋ˧˧ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tính chất chung của con người.
    • Lũ giặc man rợ mất hết nhân tính.

"nhân tính" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 人性 rén xìng
🇰🇷 Tiếng Hàn 인간성 inganseong
🇩🇪 Tiếng Đức menschlich

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhân tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.