nhân tình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tïŋ˨˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ tɨn˦˩] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tình giữa con người với nhau.
    • Nhân tình thế thái.
    • Thói thường của người đời.
  2. Người có quan hệ luyến ái với người khác (cũ).

"nhân tình" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga любовница любо́вница

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "nhân tình"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tìnhâm đầu t · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhân tình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.