Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tɨəŋ˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɲəŋ˧˧ tɨəŋ˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tɨəŋ˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bộ môn tiên đoán tính cách của một người thông qua các đặc điểm như diện mạo, ngoại hình và nét mặt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 人相學.
Cấu tạo âm tiết
| nhân | âm đầu nh · vần ân · thanh ngang |
| tướng | âm đầu t · vần ương · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhân tướng học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.