Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [ɲəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biểu thức có trong phép nhân để tạo thành tích.

Câu ví dụ

  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn một triệu người.Diet accounts for more than one million deaths.
  • Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Diet accounts for more than one million deaths.

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhân tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.