nhèm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲɛm˨˩] · Huế [ɲɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mắt ướt bẩn.
- Mắt nhèm những dử.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "nhèm"
nhập nhèmChập chờn, nửa tỏ, nửa mờ, không nhìn thấy rõ ràng.lèm nhèmPh.kèm nhèmNói mắt có nhiều dử và nước mắt, trông không rõ.tèm nhèmLuộm thuộm.nhẻm nhèm nhemTiếng trẻ con nói khi giơ thức ăn ra để đứa trẻ khác thèm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.