như ý

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨ˧˧ ʔi˧˦] · Huế [ɲɨ˧˧ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɨ˧˧ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Hợp với sự mong mỏi của mình.
    • Vạn sự như ý.

Câu ví dụ thêm

  • Chăm chỉ học tập là cách duy nhất để có kết quả như ý trong kì thi.Studying consistently is the only way to get safisfactory results in your exams.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

như + ý

"như ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh as one wishes
🇰🇷 Tiếng Hàn 뜻대로 tteutdaero

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "như ý"

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "như ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.