Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhạc viện

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ viən˧˨ʔ] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ viəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ viəŋ˨˩˨] ~ [ɲaːk̚˨˩˨ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi nghiên cứu âm nhạc và đào tạo những người làm công tác âm nhạc.

"nhạc viện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh music school · conservatoire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhạcâm đầu nh · vần ac · thanh nặng
việnâm đầu v · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhạc viện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.