Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhảy cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ kəw˨˩] · Huế [ɲaj˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn điền kinh nhảy từ trên cao xuống nước, có kết hợp làm động tác nhào lộn.
    • môn nhảy cầu

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nhảy cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.