nhật báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ ʔɓaːw˧˦] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Báo ra hằng ngày.

"nhật báo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh daily · newspaper
🇨🇳 Tiếng Trung 日报
🇮🇹 Tiếng Ý quotidiano
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha diario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhật báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.