nhật tâm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˨ʔ təm˧˧] · Huế [ɲək̚˨˩ʔ təm˧˧] · Sài Gòn [ɲək̚˨˩˨ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Thuyết) Thuyết thiên văn học, do Cô-péc-ních và Ga-li-lê bảo vệ, cho rằng Quả đất quay chung quanh Mặt trời, tâm của một hệ thống thiên thể gọi là hệ Thái dương.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhật tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.