Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhất tâm

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Một lòng, đồng lòng.
    • Trên dưới nhất tâm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhất tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.