Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhắc lại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲak̚˧˦ laːj˧˨ʔ] · Huế [ɲak̚˦˧˥ laːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲak̚˦˥ laːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Khiến người ta nhớ lại.
    • Nhắc lại chuyện cũ.

Câu ví dụ thêm

  • Bạn có thể nhắc lại không?Can you repeat?
  • Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không?Could you please repeat what you just said?

"nhắc lại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to repeat
🇫🇷 Tiếng Pháp répéter
🇹🇭 Tiếng Thái ย้ำ yám

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhắcâm đầu nh · vần ăc · thanh sắc
lạiâm đầu l · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhắc lại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.