Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhịn nhục

Động từ
Động từ
  1. Đành chịu đựng.
    • Nhịn nhục chờ ngày khá giả.

Cấu tạo âm tiết

nhịnâm đầu nh · vần in · thanh nặng
nhụcâm đầu nh · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhịn nhục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.