nheo
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɲɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loài cá nước ngọt, không có vảy, da nhớt.
- Cá nheo.
- Hơi nhắm một mắt lại để nhìn tập trung vào một điểm.
- Nheo mắt ngắm đầu ruồi súng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nheo"
leo nheoNói trẻ con quấy và bám chặt lấy người lớn.mè nheoQuấy nhiễu rầy rà và dai dẳng để đòi cái gì.nheo nhóc(Số đông, thường là trẻ em) Ở tình trạng sống thiếu thốn, không được chăm sóc.nheo nhẻoNói trẻ em còn nhỏ mà lém luốc.nhăn nheoCó nhiều vết gấp lại thành nếp.nheo nhéoGọi inh ỏi và kéo dài, làm cho người ta khó chịu.lông nheoLông mọc ở rìa hai mi mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nheo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.