Danh từ
- (Hóa lý) Ngành học nghiên cứu sự biến hóa của nhiệt năng khi các chất phản ứng với nhau.
"nhiệt hóa học" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | thermochemistry |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 熱化學 · 热化学 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 熱化学 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | thermochimie |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Thermochemie |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | termochimica |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | termoquímica |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | termoquímica |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | termokimia |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | termokimia |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | termokimya |
| Tiếng Ba Lan | termochemia |
| Tiếng Thuỵ Điển | termokemi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhiệt | âm đầu nh · vần iêt · thanh nặng |
| hóa | âm đầu h · vần oa · thanh sắc |
| học | âm đầu h · vần oc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhiệt hóa học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.