Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [ɲɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [ɲɪj˧˧ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Trẻ em.
- Giáo dục nhi đồng là một khoa học (Hồ Chí Minh)
Câu ví dụ thêm
- Vào năm 2009, Selena Gomez đã được lựa chọn để trở thành Đại sứ trẻ nhất của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Mỹ.In 2009, Selena Gomez became the youngest person to be named a United Nations Children's Fund Ambassador in the United States.
- Vào năm 2009, Sê-lê-na Gô-mét đã được lựa chọn để trở thành Đại sứ trẻ nhất của Quỹ Nhi đồng Liên hợp quốc tại Mỹ.In 2009, Selena Gomez became the youngest person to be named a United Nations Children's Fund Ambassador in the United States.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nhi đồng" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 児童 じどう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhi đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.