nhuần
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲwən˨˩] · Huế [ɲwəŋ˦˩] · Sài Gòn [ɲwəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thấm vào.
- Mưa nhuần.
Câu ví dụ thêm
- Cô ấy là một người nói tiếng Anh nhuần nhuyễn.She is a fluent speaker of English.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "nhuần"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhuần"
nhuần nhuyễnVận dụng một cách rất tự nhiên, đạt đến mức thành thạo.thấm nhuầnHiểu một cách kỹ càng sâu sắc.nhuần miệngNói nhiều lần thành quen.nhuần nhịThanh nhã tế nhị.nhuần nhãÊm dịu thanh nhã.trận mưa nhuầnMưa lớn, xóa sạch bùn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhuần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.