闰

nhuậnHán Việt · Nôm
nhuầnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+95F0
Bộ thủ
門 môn số 169, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 闰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

intercalary; extra, surplus

Giản thể và phồn thể

Chữ 闰 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nhuận"

Chữ khác cũng đọc là "nhuần"

Chữ cùng bộ 門

Xem cả 135 chữ thuộc bộ 門 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 闰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 闰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 闰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).