Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ong vẽ

Danh từ
Danh từ
  1. Loài ong lớn, đít dài màu vàng, thân có khoang đen, đốt rất đau.
    • Ong vẽ đốt mẹ đau con. (tục ngữ)

"ong vẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh wasp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ongâm đầu (không) · vần ong · thanh ngang
vẽâm đầu v · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ong vẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.