phái viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faːj˧˦ viən˧˧] · Huế [faːj˨˩˦ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [faːj˦˥ viəŋ˧˧] ~ [faːj˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được cử đi làm một nhiệm vụ gì.
    • Tiếp đón một phái viên của chính phủ nước bạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Viên: người làm công tác

"phái viên" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý l'inviato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "phái viên"

Cấu tạo âm tiết

pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phái viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.