đặc phái viên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗak̚˧˨ʔ faːj˧˦ viən˧˧] · Huế [ʔɗak̚˨˩ʔ faːj˨˩˦ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗak̚˨˩˨ faːj˦˥ viəŋ˧˧] ~ [ʔɗak̚˨˩˨ faːj˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người được cử đi làm một việc đặc biệt.
    • Ông ấy là đặc phái viên của Chính phủ sang nước đó để thương lượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó, 特派 (“đặc phái”: biệt phái), 員 (“viên”: người làm việc).

Cấu tạo âm tiết

đặcâm đầu đ · vần ăc · thanh nặng
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đặc phái viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.