Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːw˧˦ ʔɗaːj˨˩] · Huế [faːw˨˩˦ ʔɗaːj˦˩] · Sài Gòn [faːw˦˥ ʔɗaːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi xây kiên cố ở một chỗ cao, có đặt súng lớn để bảo vệ một địa phương.
- Có lệnh tất cả xe bò phải chở đá để xây pháo đài đồn cao (Nguyên Hồng)
- Nơi bảo vệ kiên cố.
- Hồ Chủ tịch thường gọi nhà trường là một pháo đài của chủ nghĩa xã hội ()
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Trong đó: 炮 (“pháo”: súng lớn); 臺 (“đài”: nơi xây cao).
"pháo đài" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Festung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | крепость кре́пость · форт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ป้อม pâwm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la fortezza |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "pháo đài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.