Danh từ
- Loại pháo được lắp trên xe bọc thép, chủ yếu dùng để yểm trợ hỏa lực cho xe tăng và bộ binh trong chiến đấu.
- Địch bị chặn lại bởi hỏa lực dữ dội từ các khẩu pháo tự hành.
Cấu tạo âm tiết
| pháo | âm đầu ph · vần ao · thanh sắc |
| tự | âm đầu t · vần ư · thanh nặng |
| hành | âm đầu h · vần anh · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "pháo tự hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.