pháo tự hành

Danh từ
Danh từ
  1. Loại pháo được lắp trên xe bọc thép, chủ yếu dùng để yểm trợ hỏa lực cho xe tăng và bộ binh trong chiến đấu.
    • Địch bị chặn lại bởi hỏa lực dữ dội từ các khẩu pháo tự hành.

Cấu tạo âm tiết

pháoâm đầu ph · vần ao · thanh sắc
tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "pháo tự hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.