Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [faːt̚˧˦ sawŋ͡m˧˦] · Huế [faːk̚˦˧˥ ʂawŋ͡m˦˧˥] ~ [faːk̚˦˧˥ sɔŋ˦˧˥] · Sài Gòn [faːk̚˦˥ ʂawŋ͡m˦˥] ~ [faːk̚˦˥ sawŋ͡m˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phát trên sóng vô tuyến.
- tăng thời lượng phát sóng
- phát sóng lại bộ phim theo yêu cầu của khán giả
Câu ví dụ thêm
- Russia Today là kênh tin tức tiếng Anh phát sóng 24/7.Russia Today is a 24/7 English news channel.
- Đây là phát sóng trực tiếp hay được ghi hình trước?Is this broadcast live or pre-recorded?
- Chương trình này do những đơn vị sau đây tài trợ phát sóng.This program was brought to you by the sponsors here displayed.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"phát sóng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | broadcast · to broadcast |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 放送 ほうそう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 방송 bangsong · 방송하다 bangsonghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | diffuser |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | senden · übertragen |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ถ่ายทอด thàai-thâwt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | trasmettere |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phát sóng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.