Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phân đoạn

Danh từ
Danh từ
  1. Sự phân chia thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn.

"phân đoạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh segmentation
🇯🇵 Tiếng Nhật 区切る くぎる

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phân đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.