Danh từ
- Sự phân chia thứ gì đó thành các phần nhỏ hơn.
"phân đoạn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | segmentation |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 区切る くぎる |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.