Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phân hiệu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ hiəw˧˨ʔ] · Huế [fəŋ˧˧ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chi nhánh của một trường học.
    • Phân hiệu trường.
    • Nguyễn ái.
    • Quốc.

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phân hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.