phân loại học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ lwaːj˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [fəŋ˧˧ lwaːj˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ l⁽ʷ⁾aːj˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoa học nghiên cứu cách phân loại và hệ thống hoá các giới sinh vật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 分類學.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
loạiâm đầu l · vần oai · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phân loại học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.