Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ kwiən˨˩] · Huế [fəŋ˧˧ kwiəŋ˦˩] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ wiəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học thuyết cho rằng một nền dân chủ thực sự phải được xây dựng trên cơ sở tách rời, cho độc lập đối với nhau, các quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- Chia quyền bính cho địa phương hoặc cho nhiều cơ quan.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phân quyền" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.