phân tử

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˧˧ tɨ˧˩] · Huế [fəŋ˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [fəŋ˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần nhỏ nhất của một chất còn giữ nguyên những tính chất hoá học của chất đó.
    • Phân tử cấu tạo nên mọi chất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 分子.

"phân tử" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh molecule

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "phân tử"

Cấu tạo âm tiết

phânâm đầu ph · vần ân · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phân tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.