Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phí tổn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fi˧˦ ton˧˩] · Huế [fɪj˨˩˦ toŋ˧˨] · Sài Gòn [fɪj˦˥ toŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các khoản chi tiêu vào công việc gì (nói tổng quát).
    • Tính toán mọi phí tổn sửa chữa căn nhà.
    • Giảm bớt phí tổn vận chuyển.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 費損.

Cấu tạo âm tiết

phíâm đầu ph · vần i · thanh sắc
tổnâm đầu t · vần ôn · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phí tổn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.