phím
Phát âm (IPA): Hà Nội [fim˧˦] · Huế [fim˦˧˥] · Sài Gòn [fim˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Miếng gỗ hay xương nhỏ gắn vào đàn, để đỡ dây đàn, làm cho dây đàn có thể phát ra những âm khác nhau.
- Tiết lộ một điều bí mật sắp xảy ra cho người khác, để người đó chuẩn bị sẵn.
Câu ví dụ
- Phím "any" nằm ở đâu?Where's the "any" key?
- Bấm phím cách để nhảy.Press SPACE to jump.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"phím" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | key (keyboard) |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la touche |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il tasto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phím"
bàn phímBộ phận tập hợp các phím trong một số loại đàn như piano, accordeon, đàn ống, v.v..phím loanNgb. Cung đàn.anh hùng bàn phímÁm chỉ những người giỏi nói chuyện trực tuyến nhưng ngoài đời thật thì gần như vô dụng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phím" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.