Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng ăn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ ʔan˧˧] · Huế [fawŋ͡m˦˩ ʔaŋ˧˧] ~ [fɔŋ˦˩ ʔaŋ˧˧] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ ʔaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi đặt bàn ghế để mọi người ngồi ăn.
    • Nhà có phòng ăn tươm tất.
    • Phòng ăn của kí túc xá.

Câu ví dụ thêm

  • Con chó không được phép vào phòng ăn.The dog isn't allowed in the dining room.
  • Phòng khách ở ngay cạnh phòng ăn.The living room is right next to the dining room.

"phòng ăn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dining room
🇨🇳 Tiếng Trung 餐厅 cān tīng
🇷🇺 Tiếng Nga столовая столо́вая

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phòng ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.