Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ ʔɓi˧˨ʔ] · Huế [fawŋ͡m˦˩ ʔɓɪj˨˩ʔ] ~ [fɔŋ˦˩ ʔɓɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ ʔɓɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đề phòng sẵn.
- Đánh bất ngờ khi địch không phòng bị.
Câu ví dụ thêm
- Uống thật nhiều vitamin C để đề phòng bị cảm.Take lots of vitamin C to avoid catching cold.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 防備.
"phòng bị" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phòng bị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.