Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng ban

Danh từ
Danh từ
  1. phòng và ban trong một cơ quan (nói khái quát)

Câu ví dụ

  • Gốc rễ của vấn đề nằm ở sự thiếu giao tiếp giữa các phòng ban với nhau.The root of the problem is a lack of communication between departments.

"phòng ban" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh department
🇰🇷 Tiếng Hàn 과 gwa · 부서 buseo
🇩🇪 Tiếng Đức die Abteilung

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
banâm đầu b · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phòng ban" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.