Động từ
- Đề phòng và ngăn giữ.
Câu ví dụ
- Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ.I'll pick up our coats from the cloakroom.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phòng giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.