Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng giữ

Động từ
Động từ
  1. Đề phòng và ngăn giữ.

Câu ví dụ

  • Tôi sẽ lấy áo khoác của chúng ta khỏi phòng giữ đồ.I'll pick up our coats from the cloakroom.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
giữâm đầu gi · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phòng giữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.