Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng ngủ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ ŋu˧˩] · Huế [fawŋ͡m˦˩ ŋʊw˧˨] ~ [fɔŋ˦˩ ŋʊw˧˨] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ ŋʊw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một căn phòng nằm trong nhà, căn hộ, khách sạn hoặc nơi ở khác, thường có giường ngủ, tủ quần áo, các vật dụng cá nhân,... Dùng để làm nơi ngủ, nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

Câu ví dụ

  • Nhà Tom chỉ có một phòng ngủ.Tom's house has only one bedroom.
  • Nhà Tom chỉ có một phòng ngủ duy nhất.Tom's house has only one bedroom.
  • Nhà Tom có độc một phòng ngủ.Tom's house has only one bedroom.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"phòng ngủ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bedroom
🇨🇳 Tiếng Trung 卧室 wò shì
🇰🇷 Tiếng Hàn 침실 chimsil
🇫🇷 Tiếng Pháp la chambre
🇷🇺 Tiếng Nga спальня спа́льня
🇮🇹 Tiếng Ý la camera

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
ngủâm đầu ng · vần u · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phòng ngủ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.