Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng tuyến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˨˩ twiən˧˦] · Huế [fawŋ͡m˦˩ twiəŋ˦˧˥] ~ [fɔŋ˦˩ twiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường nối liền những vị trí đóng quân nhằm bảo vệ một vị trí xung yếu, một vùng đất đai quan trọng.

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "phòng tuyến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.