Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phòng xa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [fawŋ͡m˨˩ saː˧˧] · Huế [fawŋ͡m˦˩ saː˧˧] ~ [fɔŋ˦˩ saː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đề phòng trước, ngăn ngừa điều không hay có thể xảy ra.
    • Phòng xa mọi bất trắc.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

phòngâm đầu ph · vần ong · thanh huyền
xaâm đầu x · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phòng xa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.