Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɔ˧˦ zaːp̚˧˦ t͡ɕaːŋ˧˨ʔ] · Huế [fɔ˨˩˦ jaːp̚˦˧˥ ʈaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [fɔ˦˥ jaːp̚˦˥ ʈaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bốn tuyến nhỏ bằng hạt ngô, nằm sau tuyến giáp trạng, có nhiệm vụ trao đổi chất vôi trong cơ thể.
Cấu tạo âm tiết
| phó | âm đầu ph · vần o · thanh sắc |
| giáp | âm đầu gi · vần ap · thanh sắc |
| trạng | âm đầu tr · vần ang · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "phó giáp trạng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.