Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phó thang

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Dấn mình vào nước sôi.

Cấu tạo âm tiết

phóâm đầu ph · vần o · thanh sắc
thangâm đầu th · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phó thang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.