phóng ảnh viên

Danh từ
Danh từ
  1. Người hành nghề chiếu bóng.

Cấu tạo âm tiết

phóngâm đầu ph · vần ong · thanh sắc
ảnhâm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phóng ảnh viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.