Danh từ
- Người hành nghề chiếu bóng.
Cấu tạo âm tiết
| phóng | âm đầu ph · vần ong · thanh sắc |
| ảnh | âm đầu (không) · vần anh · thanh hỏi |
| viên | âm đầu v · vần iên · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "phóng ảnh viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.