Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˦ sïŋ˧˧] · Huế [fawŋ͡m˦˧˥ ʂɨn˧˧] ~ [fɔŋ˦˧˥ sɨn˧˧] · Sài Gòn [fawŋ͡m˦˥ ʂɨn˧˧] ~ [fawŋ͡m˦˥ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói người theo Phật giáo đem thả những cầm thú bắt được.
- Bỏ mặc không trông nom đến.
- Nhà cửa để phóng sinh.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phóng sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.