Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [fawŋ͡m˧˦ viən˧˧] · Huế [fawŋ͡m˦˧˥ viəŋ˧˧] ~ [fɔŋ˦˧˥ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [fawŋ͡m˦˥ viəŋ˧˧] ~ [fawŋ͡m˦˥ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người chuyên đi lấy tin để viết bài công bố trên đài, báo.
- Phóng viên .
- Phóng viên .
- Phóng viên .
- Các phóng viên nước ngoài.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 訪員.
"phóng viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reporter · correspondent |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 记者 jì zhě |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 記者 きしゃ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | correspondant · reporter |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Reporter |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ผู้สื่อข่าว phûu-sùe-khàao |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il reporter |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phóng viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.